any set of thirty things

/ˈɛni sɛt əv ˈθərˌdi θɪŋz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "any set of thirty things". Phiên âm /ˈɛni sɛt əv ˈθərˌdi θɪŋz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "any set of thirty things" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “any set of thirty things” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish